menu_book
見出し語検索結果 "hứng thú" (1件)
日本語
形興味がある
Tôi có hứng thú với lịch sử.
歴史に興味がある。
swap_horiz
類語検索結果 "hứng thú" (2件)
日本語
形一途な
Anh ấy rất chung thủy với vợ.
彼は妻に一途だ。
hung thủ, thủ phạm
日本語
名犯人、凶悪犯
Hung thủ đã bỏ trốn khỏi hiện trường.
犯人は現場から逃走した。
format_quote
フレーズ検索結果 "hứng thú" (7件)
có hứng thú về chính trị
政治に興味がある
Anh ấy rất chung thủy với vợ.
彼は妻に一途だ。
Tôi thích những thứ nhỏ bé.
小さいものが好きだ。
Tôi có hứng thú với lịch sử.
歴史に興味がある。
Hung thủ đã bỏ trốn khỏi hiện trường.
犯人は現場から逃走した。
Sống thân thiện, hòa đồng, có trách nhiệm, chung thủy, trung thực, chân thành.
友好的で社交的、責任感があり、誠実で正直、心からの人。
Sống thân thiện, hòa đồng, có trách nhiệm, chung thủy, trung thực, chân thành.
友好的で社交的、責任感があり、誠実で正直、心からの人。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)