translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hứng thú" (1件)
hứng thú
play
日本語 興味がある
Tôi có hứng thú với lịch sử.
歴史に興味がある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hứng thú" (1件)
chung thủy
play
日本語 一途な
Anh ấy rất chung thủy với vợ.
彼は妻に一途だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "hứng thú" (4件)
có hứng thú về chính trị
政治に興味がある
Anh ấy rất chung thủy với vợ.
彼は妻に一途だ。
Tôi thích những thứ nhỏ bé.
小さいものが好きだ。
Tôi có hứng thú với lịch sử.
歴史に興味がある。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)